tình tự

Học thuật
Thân thiện
tình tự

Một đôi trai gái ngồi tình tự trên băng ghế công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc trò chuyện, sự trao đổi những lời nói âu yếm, tình tứ giữa những người yêu nhau: "tình tự" chỉ hành động hoặc khoảnh khắc đôi lứa bộc lộ, trao đổi tình cảm yêu đương với nhau qua lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đôi trai gái ngồi tình tự dưới ánh trăng. (Đôi trai gái ngồi trò chuyện yêu đương dưới ánh trăng.)
    • Tiếng tình tự của họ thầm thì bên hiên nhà. (Những lời yêu đương của họ thì thầm bên hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giọng tình tự": giọng nói đầy âu yếm, tình tứ.
    • ấy nói với anh bằng một giọng tình tự. ( ấy nói với anh bằng một giọng điệu đầy yêu thương, tình tứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tình tứ (tính từ): có vẻ yêu đương, âu yếm.
    • Ánh mắt họ nhìn nhau rất tình tứ. (Ánh mắt họ nhìn nhau đầy vẻ yêu đương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỏ tình: bày tỏ tình cảm yêu đương.
  • Âu yếm: thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến.
Lưu ý
  • Từ "tình tự" này khác với từ "tình tự" trong cụm "trình tự, tình tự" (chỉ trật tự, trình tự của sự việc). Ở đây, "tình tự" được hiểu với nghĩa liên quan đến tình yêu đôi lứa.
tình tự

Một đôi trai gái ngồi tình tự trên băng ghế công viên.

  1. Nói chuyện yêu đương; trai gái tình tự với nhau.