tình tự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc trò chuyện, sự trao đổi những lời nói âu yếm, tình tứ giữa những người yêu nhau: "tình tự" chỉ hành động hoặc khoảnh khắc mà đôi lứa bộc lộ, trao đổi tình cảm yêu đương với nhau qua lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đôi trai gái ngồi tình tự dưới ánh trăng. (Đôi trai gái ngồi trò chuyện yêu đương dưới ánh trăng.)
- Tiếng tình tự của họ thầm thì bên hiên nhà. (Những lời yêu đương của họ thì thầm bên hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giọng tình tự": giọng nói đầy âu yếm, tình tứ.
- Cô ấy nói với anh bằng một giọng tình tự. (Cô ấy nói với anh bằng một giọng điệu đầy yêu thương, tình tứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tình tứ (tính từ): có vẻ yêu đương, âu yếm.
- Ánh mắt họ nhìn nhau rất tình tứ. (Ánh mắt họ nhìn nhau đầy vẻ yêu đương.)
Từ đồng nghĩa
- Tỏ tình: bày tỏ tình cảm yêu đương.
- Âu yếm: thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến.
Lưu ý
- Từ "tình tự" này khác với từ "tình tự" trong cụm "trình tự, tình tự" (chỉ trật tự, trình tự của sự việc). Ở đây, "tình tự" được hiểu với nghĩa liên quan đến tình yêu đôi lứa.
- Nói chuyện yêu đương; trai gái tình tự với nhau.